Than bùn được hình thành từ sự tích tụ và phân hủy chậm của xác thực vật trong môi trường yếm khí qua hàng nghìn năm. Nhờ đó, nó chứa hàm lượng cao các chất mùn hữu cơ, axit humic, fulvic, lignin và xenlulo, những thành phần có vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất và nuôi dưỡng cây trồng.
Tùy theo mức độ xử lý, than bùn có thể ở dạng thô, xay hoặc tinh chế, và đặc biệt thích hợp để làm nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ nhờ khả năng giữ ẩm, giữ dinh dưỡng và tạo môi trường sống cho vi sinh vật có lợi.
Quá trình sản xuất phân hữu cơ từ than bùn thường gồm các bước:
Thu gom và xử lý than bùn tự nhiên: phơi khô, nghiền nhỏ, loại bỏ tạp chất.
Phối trộn với phân chuồng, bã thải hữu cơ hoặc vi sinh vật có lợi.
Ủ hiếu khí hoặc yếm khí trong thời gian 30–60 ngày, nhằm phân giải các hợp chất hữu cơ, tạo thành mùn ổn định.
Sàng lọc, đóng bao và kiểm định chất lượng trước khi đưa ra thị trường.
Sản phẩm thu được là phân hữu cơ than bùn có độ ẩm thích hợp, tơi xốp, giàu chất dinh dưỡng, thân thiện môi trường và an toàn cho cây trồng.
1. Tận dụng tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm môi trường
Than bùn là nguồn tài nguyên có sẵn ở nhiều vùng trong nước. Việc khai thác hợp lý và sử dụng trong sản xuất phân hữu cơ giúp tận dụng tài nguyên nội địa, giảm lượng chất thải hữu cơ bỏ đi và hạn chế ô nhiễm môi trường từ phân chuồng hoặc rác thải sinh học.
2. Cung cấp nguồn dinh dưỡng tự nhiên bền vững cho đất
Phân hữu cơ từ than bùn chứa hàm lượng cao các hợp chất humic và fulvic, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, tăng khả năng trao đổi cation (CEC), thúc đẩy vi sinh vật đất phát triển, từ đó cải thiện hấp thu dinh dưỡng cho cây trồng.
3. Cải thiện cấu trúc và khả năng giữ ẩm của đất
Than bùn có khả năng giữ nước gấp nhiều lần trọng lượng khô của nó, giúp đất tơi xốp, giảm xói mòn, tăng độ ẩm trong mùa khô. Khi sử dụng lâu dài, đất trồng sẽ giảm hiện tượng chai cứng, nứt nẻ hoặc rửa trôi phân bón – vấn đề phổ biến trong canh tác hóa học.
4. Giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học
Phân hữu cơ từ than bùn giúp giảm đáng kể lượng phân hóa học cần dùng, nhờ khả năng giữ dinh dưỡng và cung cấp từ từ cho cây trồng. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn giảm tác động tiêu cực lên môi trường và chất lượng đất.
5. Tăng năng suất và chất lượng nông sản
Nhờ cải thiện cân bằng sinh học trong đất, cây trồng phát triển mạnh mẽ, ít sâu bệnh hơn, năng suất ổn định và chất lượng nông sản cao hơn. Rau, củ, quả trồng bằng phân hữu cơ than bùn thường ngon hơn, bảo quản lâu hơn và đạt tiêu chuẩn nông sản an toàn.
6. Phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ quốc gia
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đang khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, giảm hóa chất, tăng sử dụng phân hữu cơ vi sinh. Phân hữu cơ từ than bùn là lựa chọn hoàn hảo để đáp ứng yêu cầu này, đồng thời đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải và bảo vệ môi trường đất – nước.
Việt Nam có trữ lượng than bùn phong phú, phân bố ở Đồng Tháp, Cà Mau, Lâm Đồng, Long An, Quảng Ninh... Đây là lợi thế lớn để các doanh nghiệp và hợp tác xã đầu tư dây chuyền sản xuất phân hữu cơ từ than bùn. Sản phẩm không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa mà còn có tiềm năng xuất khẩu sang các thị trường nông nghiệp hữu cơ như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu.
Một số doanh nghiệp đã tiên phong áp dụng công nghệ ủ vi sinh tiên tiến, giúp rút ngắn thời gian ủ, tăng hoạt tính sinh học và kiểm soát độ ẩm – qua đó tạo ra sản phẩm phân hữu cơ than bùn đạt tiêu chuẩn cao, an toàn cho môi trường.
Việc sản xuất phân hữu cơ từ than bùn không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tài nguyên đất, phục hồi hệ sinh thái nông nghiệp và hướng đến nền sản xuất xanh – sạch – bền vững.
Đây chính là hướng đi chiến lược cho tương lai nông nghiệp Việt Nam, nơi con người và thiên nhiên cùng phát triển hài hòa.